Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Bandar Abbas
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bandar Abbas, Iran
20'GP Hàng ngày 30 Ngày
Chuyển tải
4.800.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
35.160.000 39.960.000 14-02-2021
Ho Chi Minh
> Jebel Ali
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
20'GP Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
3.900.960
Chi tiết
DOC 928.800 VNĐ / Cont
THC 2.786.400 VNĐ / Cont
SEAL 185.760 VNĐ / Cont
46.440.000 50.340.960 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Jebel Ali
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
40'GP Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
5.294.160
Chi tiết
DOC 928.800 VNĐ / Cont
THC 4.179.600 VNĐ / Cont
SEAL 185.760 VNĐ / Cont
67.338.000 72.632.160 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Jebel Ali
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
40'HQ Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
5.294.160
Chi tiết
DOC 928.800 VNĐ / Cont
THC 4.179.600 VNĐ / Cont
SEAL 185.760 VNĐ / Cont
67.338.000 72.632.160 31-01-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 3 8 Ngày
Đi thẳng
0
Phụ phí đã được bao gồm
30.000.000 30.000.000 07-02-2021
Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
20'GP Hàng ngày 6 Ngày
Đi thẳng
4.800.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
8.520.000 13.320.000 28-02-2021
Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'GP Hàng ngày 6 Ngày
Đi thẳng
6.240.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
18.840.000 25.080.000 28-02-2021
Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'HQ Hàng ngày 6 Ngày
Đi thẳng
6.240.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
18.840.000 25.080.000 28-02-2021