Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Hai Phong
> Vancouver
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
40'HQ Hàng ngày 26 Ngày
Chuyển tải
4.916.040
Chi tiết
THC 3.808.200 VNĐ / Cont
BILL 923.200 VNĐ / Cont
SEAL 184.640 VNĐ / Cont
253.880.000 258.796.040 02-01-2022
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'RF Thứ 5 /Chủ nhật 45 Ngày
Đi thẳng
5.552.640
Chi tiết
THC 4.377.600 VNĐ / Cont
BILL 921.600 VNĐ / Cont
SEAL 253.440 VNĐ / Cont
442.368.000 447.920.640 14-12-2021
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'RQ Thứ 5 /Chủ nhật 45 Ngày
Đi thẳng
5.552.640
Chi tiết
THC 4.377.600 VNĐ / Cont
BILL 921.600 VNĐ / Cont
SEAL 253.440 VNĐ / Cont
442.368.000 447.920.640 14-12-2021
Ho Chi Minh
> Huangpu
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Huangpu, Guangzhou, Guangdong, China
20'GP Hàng ngày 12 Ngày
Đi thẳng
4.003.125
Chi tiết
THC 2.745.000 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
17.613.750 21.616.875 27-12-2021
Hai Phong
> Klang
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
6.785.000
Chi tiết
THC 4.025.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 1.840.000 VNĐ / Cont
24.610.000 31.395.000 27-12-2021
Hai Phong
> Umm Qasr
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Umm Qasr, Iraq
40'GP Hàng ngày 30 Ngày
Chuyển tải
5.060.000
Chi tiết
THC 3.960.000 VNĐ / Cont
BILL 880.000 VNĐ / Cont
SEAL 220.000 VNĐ / Cont
177.100.000 182.160.000 21-12-2021
Ho Chi Minh
> Manila North Harbour
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
20'RF Thứ 6 14 Ngày
Chuyển tải
4.806.900
Chi tiết
THC 3.662.400 VNĐ / Cont
BILL 915.600 VNĐ / B/L
SEAL 228.900 VNĐ / Cont
20.601.000 25.407.900 31-12-2021
Ho Chi Minh
> Manila North Harbour
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
40'RQ Thứ 6 14 Ngày
Chuyển tải
6.867.000
Chi tiết
THC 5.722.500 VNĐ / Cont
BILL 915.600 VNĐ / B/L
SEAL 228.900 VNĐ / Cont
29.757.000 36.624.000 31-12-2021
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
20'GP Thứ 5 /Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
4.692.450
Chi tiết
THC 2.746.800 VNĐ / Cont
BILL 915.600 VNĐ / B/L
SEAL 228.900 VNĐ / Cont
AFR 801.150 VNĐ / B/L
34.335.000 39.027.450 31-12-2021
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
40'HQ Thứ 5 /Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
6.065.850
Chi tiết
THC 4.120.200 VNĐ / Cont
BILL 915.600 VNĐ / B/L
SEAL 228.900 VNĐ / Cont
AFR 801.150 VNĐ / B/L
57.225.000 63.290.850 31-12-2021