Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Toronto
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'GP Thứ 4 30 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
394.800.000 394.800.000 02-02-2022
Hai Phong
> Antwerp
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
20'GP Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
4.715.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
149.500.000 154.215.000 14-02-2022
Hai Phong
> Antwerp
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'GP Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
287.500.000 293.595.000 14-02-2022
Hai Phong
> Antwerp
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'HQ Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
287.500.000 293.595.000 14-02-2022
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
20'GP Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
4.715.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
149.500.000 154.215.000 14-02-2022
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'GP Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
287.500.000 293.595.000 14-02-2022
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'HQ Thứ 2 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
287.500.000 293.595.000 14-02-2022
Hai Phong
> Felixstowe
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Felixstowe, Suffolk, England, United Kingdom
20'GP Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
4.715.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
172.500.000 177.215.000 14-02-2022
Hai Phong
> Felixstowe
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Felixstowe, Suffolk, England, United Kingdom
40'GP Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
310.500.000 316.595.000 14-02-2022
Hai Phong
> Felixstowe
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Felixstowe, Suffolk, England, United Kingdom
40'HQ Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
6.095.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / B/L
310.500.000 316.595.000 14-02-2022