Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Hong Kong
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Hong Kong, Hong Kong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 3 Ngày
Đi thẳng
23.180 2.271.640
THC 162.260 VNĐ / CBM
CFS 254.980 VNĐ / CBM
Bill fee 579.500 VNĐ / Set
Fuel surcharge 115.900 VNĐ / CBM
LSS 115.900 VNĐ / CBM
RR 347.700 VNĐ / CBM
TELEX RELEASE 231.800 VNĐ / Shipment
Handling fee 463.600 VNĐ / Shipment
2.294.820 31-05-2021
Ho Chi Minh
> Kaohsiung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
240.000 1.128.000
THC 192.000 VNĐ / CBM
CFS 240.000 VNĐ / CBM
Bill fee 480.000 VNĐ / Set
EBS 144.000 VNĐ / CBM
LSS 72.000 VNĐ / CBM
1.368.000 31-05-2021
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
240.000 1.128.000
THC 192.000 VNĐ / CBM
CFS 240.000 VNĐ / CBM
Bill fee 480.000 VNĐ / Set
EBS 144.000 VNĐ / CBM
LSS 72.000 VNĐ / CBM
1.368.000 31-05-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 2 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.128.000
THC 192.000 VNĐ / CBM
CFS 240.000 VNĐ / CBM
Bill fee 480.000 VNĐ / Set
EBS 144.000 VNĐ / CBM
LSS 72.000 VNĐ / CBM
1.128.000 31-05-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 23 Ngày
Đi thẳng
1.853.340 2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
4.340.100 31-05-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 6 7 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
2.486.760 31-05-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 6 15 Ngày
Đi thẳng
1.853.340 2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
4.340.100 31-05-2021
Tianjin
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 16 Ngày
Đi thẳng
1.853.340 2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
4.340.100 31-05-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
2.486.760 31-05-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
2.486.760 31-05-2021