Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
La Spezia
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
La Spezia, La Spezia, Liguria, Italy
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 33 Ngày
Chuyển tải
587.500 1.903.500
DDC 235.000 VNĐ / CBM
Handling charge 470.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 376.000 VNĐ / CBM
D/O 822.500 VNĐ / Set
2.491.000 31-12-2020
Ho Chi Minh
> Hong Kong
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hong Kong, Hong Kong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
440.000
THC 120.000 VNĐ / CBM
CFS 160.000 VNĐ / CBM
EBS 100.000 VNĐ / CBM
LSS 60.000 VNĐ / CBM
440.000 31-12-2020
Ho Chi Minh
> Los Angeles
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 17 Ngày
Đi thẳng
488.670 1.747.577
THC 139.620 VNĐ / CBM
AMS 232.700 VNĐ / Set
CFS 186.160 VNĐ / CBM
Bill fee 465.400 VNĐ / Set
EBS 69.810 VNĐ / CBM
DDC 653.887 VNĐ / CBM
2.236.247 14-12-2020
Ho Chi Minh
> Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
395.590
THC 139.620 VNĐ / CBM
CFS 186.160 VNĐ / CBM
LSS 69.810 VNĐ / CBM
395.590 31-12-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Durban
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Durban, KwaZulu-Natal, South Africa
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 22 Ngày
Chuyển tải
116.500 512.600
THC 163.100 VNĐ / CBM
CFS 163.100 VNĐ / CBM
EBS 116.500 VNĐ / CBM
LSS 69.900 VNĐ / CBM
629.100 30-11-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Keelung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Keelung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
237.000 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.706.400 30-11-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Taichung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
237.000 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.706.400 30-11-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Kaohsiung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
237.000 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.706.400 30-11-2020