Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 10 Ngày
Chuyển tải
83.987.640 0
Phụ phí đã được bao gồm
83.987.640 14-10-2021
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
12.184.320 912.456
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
AWB 342.000 VNĐ / AWB
AMS 342.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
TCS 912 VNĐ / Kg
xray 456 VNĐ / Kg
13.096.776 30-09-2021
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
11.422.800 950.532
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 456 VNĐ / Kg
AWB 342.000 VNĐ / AWB
AMS 342.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
TCS 1.140 VNĐ / Kg
12.373.332 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 4 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
5.377.400 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
6.949.680 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Colombo, Sri Lanka (CMB)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
17.476.550 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
19.048.830 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Cleveland, Ohio, United States (CLE)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
24.582.400 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
26.154.680 30-09-2021
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Milan, Lombardy, Italy (MXP)
Thứ 2 23 Ngày
Chuyển tải
17.449.830 2.136.937
Chi tiết
THC 929 VNĐ / Kg
AWB 859.140 VNĐ / AWB
AMS 580.500 VNĐ / AWB
CFS 1.161 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
19.586.767 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Nantes, Pays de la Loire, France (NTE)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
24.006.250 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
25.578.530 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Sydney, New South Wales, Australia (SYD)
Thứ 3 /Thứ 5 /Chủ nhật 2 Ngày
Chuyển tải
24.582.400 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
26.154.680 30-09-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Kolkata, West Bengal, India (CCU)
Thứ 3 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
14.595.800 1.572.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
Handling 138.000 VNĐ / Shipment
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
COVID CHARGES 460.000 VNĐ / Shipment
16.168.080 30-09-2021