Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> New York City, New York, United States (JFK)
Thứ 5 /Thứ 6 2 Ngày
Đi thẳng
29.058.000 618.744
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 232 VNĐ / Kg
AWB 348.000 VNĐ / AWB
AMS 232.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
29.676.744 30-11-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.710.187 60.083.838
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Kg
76.794.025 12-11-2020
Seoul, South Korea (ICN)
> Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
7.003.980 0
Phụ phí đã được bao gồm
7.003.980 10-11-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Gothenburg, Sweden (GOT)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 24-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Hanover, Lower Saxony, Germany (HAJ)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Bremen, Bremen, Germany (BRE)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Cologne / Bonn, North Rhine-Westphalia, Germany (CGN)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Venice, Veneto, Italy (VCE)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 60.109.658
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Kg
76.438.250 17-10-2020