Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
26.165.961 2.101.965
Chi tiết
CFS 1.142 VNĐ / Kg
THC 914 VNĐ / Kg
VGM 342.600 VNĐ / Shipment
CTD 845.080 VNĐ / AWB
ENS 571.000 VNĐ / AWB
28.267.926 16-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Melbourne, Victoria, Australia (MEL)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
32.648.500 4.047.080
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
FUEL SURCHAGE 18.400 VNĐ / Kg
36.695.580 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
11.523.000 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
12.520.280 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Thứ 4 /Thứ 5 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
25.350.600 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
26.347.880 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Düsseldorf, North Rhine-Westphalia, Germany (DUS)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
51.853.500 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
52.850.780 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Toulouse, Midi-Pyrénées, France (TLS)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
48.396.600 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
49.370.880 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
23.425.157 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
25.534.484 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
23.922.750 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
26.032.078 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Colombo, Sri Lanka (CMB)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
17.224.380 638.070
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 390 VNĐ / Kg
AWB 114.600 VNĐ / AWB
AMS 229.200 VNĐ / AWB
Handling 229.200 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
17.862.450 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Penang, Malaysia (PEN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
15.364.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
16.261.920 15-01-2022

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.