Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
22.759.461 2.097.364
Chi tiết
CFS 1.140 VNĐ / Kg
THC 912 VNĐ / Kg
VGM 341.850 VNĐ / Shipment
CTD 843.230 VNĐ / AWB
ENS 569.750 VNĐ / AWB
24.856.825 30-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Yangon, Myanmar (RGN)
Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 1 Ngày
Chuyển tải
19.973.200 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
20.947.480 31-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 1 Ngày
Chuyển tải
17.284.500 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.258.780 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Seattle, Washington, United States (SEA)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
63.376.500 3.970.720
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
FUEL CHARGE 18.400 VNĐ / Kg
67.347.220 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
26.177.417 2.102.886
Chi tiết
CFS 1.143 VNĐ / Kg
THC 914 VNĐ / Kg
VGM 342.750 VNĐ / Shipment
CTD 845.450 VNĐ / AWB
ENS 571.250 VNĐ / AWB
28.280.303 23-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Thứ 4 /Thứ 6 2 Ngày
Chuyển tải
17.284.500 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.258.780 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 1 Ngày
Chuyển tải
17.668.600 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.642.880 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
14.979.900 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
15.877.820 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Christchurch, New Zealand (CHC)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
46.092.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
46.989.920 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Taoyuan, Taiwan (TPE)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.979.900 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
15.954.180 29-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
26.165.961 2.101.965
Chi tiết
CFS 1.142 VNĐ / Kg
THC 914 VNĐ / Kg
VGM 342.600 VNĐ / Shipment
CTD 845.080 VNĐ / AWB
ENS 571.000 VNĐ / AWB
28.267.926 16-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Melbourne, Victoria, Australia (MEL)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
32.648.500 4.047.080
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
FUEL SURCHAGE 18.400 VNĐ / Kg
36.695.580 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
11.523.000 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
12.520.280 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Thứ 4 /Thứ 5 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
25.350.600 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
26.347.880 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Düsseldorf, North Rhine-Westphalia, Germany (DUS)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
51.853.500 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
52.850.780 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Toulouse, Midi-Pyrénées, France (TLS)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
48.396.600 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
49.370.880 22-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
23.425.157 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
25.534.484 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
23.922.750 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
26.032.078 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Colombo, Sri Lanka (CMB)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
17.224.380 638.070
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 390 VNĐ / Kg
AWB 114.600 VNĐ / AWB
AMS 229.200 VNĐ / AWB
Handling 229.200 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
17.862.450 09-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Penang, Malaysia (PEN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
15.364.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
16.261.920 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Auckland, New Zealand (AKL)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
43.403.300 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
44.301.220 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Christchurch, New Zealand (CHC)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
46.092.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
46.989.920 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Chennai, Tamil Nadu, India (MAA)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 3 Ngày
Chuyển tải
25.734.700 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
26.708.980 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Surabaya, Indonesia (SUB)
Thứ 3 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
20.357.300 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
21.331.580 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
15.364.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
16.261.920 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Helsinki, Finland (HEL)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
28.807.500 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
29.804.780 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
23.964.500 2.113.009
Chi tiết
CFS 1.148 VNĐ / Kg
THC 918 VNĐ / Kg
VGM 344.400 VNĐ / Shipment
CTD 849.520 VNĐ / AWB
ENS 574.000 VNĐ / AWB
26.077.509 31-12-2021
Ningbo, Zhejiang, China (NGB)
> Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
13.827.600 1.150.000
Chi tiết
Handling 575.000 VNĐ / Shipment
D/O 575.000 VNĐ / Shipment
14.977.600 15-01-2022
Guangzhou, Guangdong, China (CAN)
> Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
10.754.800 1.150.000
Chi tiết
Handling 575.000 VNĐ / Shipment
D/O 575.000 VNĐ / Shipment
11.904.800 15-01-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
26.413.806 2.124.973
Chi tiết
CFS 1.155 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.350 VNĐ / Shipment
CTD 854.330 VNĐ / AWB
ENS 577.250 VNĐ / AWB
28.538.778 26-12-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.