Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
5.717.340
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
497.160 6.214.500 15-12-2022
Hai Phong
> Santos
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Santos, Sao Paulo, Brazil
20'GP Hàng ngày 30 Ngày
Đi thẳng
6.711.660
Chi tiết
THC 3.355.830 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 994.320 VNĐ / Cont
AMS 1.118.610 VNĐ / Cont
64.630.800 71.342.460 14-12-2022
Da Nang (Da Nang Port)
> Los Angeles
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
40'HQ Hàng ngày 22 Ngày
Đi thẳng
6.711.660
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex 870.030 VNĐ / Cont
39.772.800 46.484.460 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Dammam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Dammam, Ash Sharqiyah, Saudi Arabia
20'GP Hàng ngày 25 Ngày
Đi thẳng
5.220.180
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (if any) 745.740 VNĐ / Cont
27.343.800 32.563.980 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
20'GP Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
11.186.100
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 5.965.920 VNĐ / Cont
9.943.200 21.129.300 12-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'GP Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
18.643.500
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 11.931.840 VNĐ / Cont
17.400.600 36.044.100 12-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'HQ Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
18.643.500
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 11.931.840 VNĐ / Cont
17.400.600 36.044.100 12-12-2022
Hai Phong (Cua Cam Port)
> Toronto
Hai Phong (Cua Cam Port), Hai Phong, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
6.960.240
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 994.320 VNĐ / B/L
103.110.984 110.071.224 15-12-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Edmonton
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Edmonton, Alberta, Canada
20'GP Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
66.992.310 71.466.750 30-11-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Edmonton
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Edmonton, Alberta, Canada
40'HQ Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
95.081.850 100.923.480 30-11-2022