Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Thứ 2 5 Ngày
Đi thẳng
6.587.370
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
9.943.200 16.530.570 15-12-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Vancouver
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
20'GP Thứ 5 30 Ngày
Đi thẳng
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
26.100.900 30.575.340 30-11-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Vancouver
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
40'HQ Thứ 5 30 Ngày
Đi thẳng
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
40.021.380 45.863.010 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Calgary
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Calgary, Alberta, Canada
20'GP Thứ 7 45 Ngày
Chuyển tải
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
66.992.310 71.466.750 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Calgary
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Calgary, Alberta, Canada
40'HQ Thứ 7 45 Ngày
Chuyển tải
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
95.703.300 101.544.930 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Qingdao
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
20'GP Thứ 2 /Thứ 5 7 Ngày
Đi thẳng
2.734.380
Chi tiết
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AFS 745.740 VNĐ / B/L
Telex release 745.740 VNĐ / B/L
2.485.800 5.220.180 31-12-2022
Kaohsiung
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
9.694.620
Chi tiết
THC 4.723.020 VNĐ / Cont
CIC 2.485.800 VNĐ / Cont
Cleaning fee 248.580 VNĐ / Cont
D.O 994.320 VNĐ / B/L
Handling fee 1.242.900 VNĐ / Cont
6.214.500 15.909.120 31-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Karachi
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Karachi, Sindh, Pakistan
40'GP Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
6.711.660
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 870.030 VNĐ / B/L
66.495.150 73.206.810 30-11-2022
Bangkok
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
7.581.690
Chi tiết
THC 4.723.020 VNĐ / Cont
Cleaning fee 621.450 VNĐ / Cont
D.O 994.320 VNĐ / B/L
Handling fee 1.242.900 VNĐ / B/L
6.463.080 14.044.770 31-12-2022
Ho Chi Minh
> Cincinnati
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cincinnati, Hamilton, Ohio, United States
20'GP Thứ 7 35 Ngày
Chuyển tải
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
94.460.400 98.934.840 30-11-2022