Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Thứ 3 35 Ngày
Đi thẳng
4.716.480
Chi tiết
THC 2.774.400 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
ENS 809.200 VNĐ / B/L
168.776.000 173.492.480 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'GP Thứ 3 35 Ngày
Đi thẳng
6.103.680
Chi tiết
THC 4.161.600 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
ENS 809.200 VNĐ / B/L
309.808.000 315.911.680 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'HQ Thứ 3 35 Ngày
Đi thẳng
6.103.680
Chi tiết
THC 4.161.600 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
ENS 809.200 VNĐ / B/L
314.432.000 320.535.680 31-07-2021
Hai Phong
> Jeddah
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
20'GP Hàng ngày 20 Ngày
Chuyển tải
3.935.500
Chi tiết
THC 2.778.000 VNĐ / Cont
BILL 926.000 VNĐ / Cont
SEAL 231.500 VNĐ / Cont
112.740.500 116.676.000 08-08-2021
Hai Phong
> Algeciras
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Algeciras, Cadiz, Andalucia, Spain
20'GP Hàng ngày 45 Ngày
Chuyển tải
3.819.750
Chi tiết
THC 2.662.250 VNĐ / Cont
BILL 926.000 VNĐ / Cont
SEAL 231.500 VNĐ / Cont
166.680.000 170.499.750 26-07-2021
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Thứ 4 38 Ngày
Chuyển tải
7.314.300
Chi tiết
THC 4.411.800 VNĐ / Cont
BILL 928.800 VNĐ / B/L
SEAL 232.200 VNĐ / Cont
AMS 928.800 VNĐ / B/L
TELEX 812.700 VNĐ / B/L
255.420.000 262.734.300 25-07-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
20'GP Thứ 4 17 Ngày
Đi thẳng
3.887.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
39.100.000 42.987.000 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
20'GP Thứ 3 7 Ngày
Đi thẳng
4.602.870
Chi tiết
THC 2.775.600 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
17.347.500 21.950.370 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
40'GP Thứ 3 7 Ngày
Đi thẳng
5.990.670
Chi tiết
THC 4.163.400 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
34.695.000 40.685.670 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
40'HQ Thứ 3 7 Ngày
Đi thẳng
5.990.670
Chi tiết
THC 4.163.400 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
34.695.000 40.685.670 31-07-2021