Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Cologne / Bonn, North Rhine-Westphalia, Germany (CGN)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 26-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Venice, Veneto, Italy (VCE)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 19-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Rome, Lazio, Italy (FCO)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 19-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Manchester, England, United Kingdom (MAN)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 19-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Düsseldorf, North Rhine-Westphalia, Germany (DUS)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
15.544.360 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / AWB
17.685.898 19-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
15.544.360 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / AWB
17.685.898 19-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Hàng ngày 1 Ngày
HCM - HONG KONG

Đi thẳng
9.520.921 775.822
Chi tiết
X-RAY 465 VNĐ / Kg
AWB 209.430 VNĐ / AWB
AMS 162.890 VNĐ / AWB
Handling 325.780 VNĐ / Shipment
10.296.742 30-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Vienna, Austria (VIE)
Chủ nhật 15 Ngày
Chuyển tải
15.544.360 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
17.685.898 12-09-2020