Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
20'GP Thứ 2 /Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
10.810.000 17.273.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
40'GP Thứ 2 /Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
19.550.000 29.164.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
40'HQ Thứ 2 /Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
19.550.000 29.164.000 31-10-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Mundra
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Mundra, Gujarat, India
20'GP Thứ 4 18 Ngày
Chuyển tải
5.104.000
Chi tiết
THC 3.146.000 VNĐ / Cont
BILL 946.000 VNĐ / B/L
SEAL 242.000 VNĐ / Cont
Telex (If any) 770.000 VNĐ / B/L
74.800.000 79.904.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Savannah
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Savannah, California, United States
40'HQ Chủ nhật 30 Ngày
Đi thẳng
7.086.600
Chi tiết
THC 4.114.800 VNĐ / Cont
BILL 1.028.700 VNĐ / B/L
SEAL 228.600 VNĐ / Cont
AMS 914.400 VNĐ / B/L
TELEX (IF ANY) 800.100 VNĐ / B/L
292.608.000 299.694.600 31-10-2021
Ho Chi Minh
> New York
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 2 /Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 /Chủ nhật 35 Ngày
Chuyển tải
7.360.000
Chi tiết
THC 4.255.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
AMS 1.035.000 VNĐ / B/L
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
310.500.000 317.860.000 31-10-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Houston
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Houston, Harris, Texas, United States
40'HQ Thứ 3 37 Ngày
Đi thẳng
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
355.740.000 362.785.500 30-10-2021
Ho Chi Minh
> Dammam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Dammam, Ash Sharqiyah, Saudi Arabia
20'GP Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 20 Ngày
Chuyển tải
4.560.550
Chi tiết
THC 3.125.250 VNĐ / Cont
BILL 1.157.500 VNĐ / Cont
SEAL 277.800 VNĐ / Cont
85.655.000 90.215.550 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Charleston
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Charleston, Charleston, South Carolina, United States
40'HQ Thứ 3 30 Ngày
Đi thẳng
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
300.300.000 307.345.500 30-10-2021
Hai Phong
> Miami
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Miami, Miami-Dade, Florida, United States
20'GP Chủ nhật 32 Ngày
Chuyển tải
5.775.000
Chi tiết
THC 2.887.500 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
334.950.000 340.725.000 31-10-2021