Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Bahrain
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bahrain, Bahrain
20'GP Thứ 5 23 Ngày
Chuyển tải
3.928.485
Chi tiết
THC 2.857.080 VNĐ / Cont
BILL 833.315 VNĐ / Cont
SEAL 238.090 VNĐ / Cont
80.474.420 84.402.905 11-08-2021
Ho Chi Minh
> Mundra
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mundra, Gujarat, India
40'GP Thứ 3 /Thứ 7 14 Ngày
Đi thẳng
5.267.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
51.750.000 57.017.000 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Mundra
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mundra, Gujarat, India
20'GP Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 20 Ngày
Chuyển tải
5.009.500
Chi tiết
THC 3.029.000 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
39.610.000 44.619.500 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Mundra
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mundra, Gujarat, India
40'GP Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 20 Ngày
Chuyển tải
6.174.500
Chi tiết
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
74.327.000 80.501.500 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Mundra
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mundra, Gujarat, India
40'HQ Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 20 Ngày
Chuyển tải
6.174.500
Chi tiết
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
74.327.000 80.501.500 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Manila North Harbour
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
20'GP Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
4.602.870
Chi tiết
THC 2.775.600 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
3.006.900 7.609.770 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Manila North Harbour
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
40'GP Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
5.990.670
Chi tiết
THC 4.163.400 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
6.245.100 12.235.770 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Manila North Harbour
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
40'HQ Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
5.990.670
Chi tiết
THC 4.163.400 VNĐ / Cont
BILL 902.070 VNĐ / B/L
SEAL 231.300 VNĐ / Cont
TELEX (If any) 693.900 VNĐ / B/L
6.245.100 12.235.770 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Port Moresby
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Moresby, Papua New Guinea
20'GP Thứ 2 25 Ngày
Chuyển tải
3.796.600
Chi tiết
THC 2.662.250 VNĐ / Cont
BILL 926.000 VNĐ / B/L
SEAL 208.350 VNĐ / Cont
25.465.000 29.261.600 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Qinzhou Port
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qinzhou Port, Qinzhou, Guangxi, China
40'GP Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
5.880.100
Chi tiết
THC 4.051.250 VNĐ / Cont
BILL 926.000 VNĐ / B/L
SEAL 208.350 VNĐ / Cont
AFS 694.500 VNĐ / B/L
16.668.000 22.548.100 10-08-2021