Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Hai Phong
> Sydney
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
20'GP Thứ 2 25 Ngày
Chuyển tải
4.350.150
Chi tiết
THC 3.107.250 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
47.230.200 51.580.350 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Cartagena
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cartagena, Colombia
40'HQ Thứ 2 42 Ngày
Chuyển tải
5.965.920
Chi tiết
THC 4.723.020 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
99.432.000 105.397.920 14-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Tokyo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
20'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 10 Ngày
Đi thẳng
11.186.100
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
AFR 870.030 VNĐ / Cont
LSS 5.220.180 VNĐ / Cont
9.943.200 21.129.300 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Tokyo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
40'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 10 Ngày
Đi thẳng
17.897.760
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
AFR 870.030 VNĐ / Cont
LSS 10.440.360 VNĐ / Cont
18.643.500 36.541.260 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 7 /Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220
Chi tiết
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
3.728.700 5.965.920 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 7 /Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220
Chi tiết
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
6.214.500 8.451.720 15-12-2022
Ho Chi Minh
> Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
20'GP Thứ 2 /Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 42 Ngày
Chuyển tải
5.980.000
Chi tiết
THC 2.990.000 VNĐ / Cont
BILL FEE 1.035.000 VNĐ / B/L
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
AMS 920.000 VNĐ / Cont
25.300.000 31.280.000 14-12-2022
Ho Chi Minh
> Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
40'GP Thứ 2 /Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 42 Ngày
Chuyển tải
7.130.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL FEE 1.035.000 VNĐ / B/L
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
AMS 920.000 VNĐ / Cont
34.500.000 41.630.000 14-12-2022
Ho Chi Minh
> Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
40'HQ Thứ 2 /Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 42 Ngày
Chuyển tải
7.130.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL FEE 1.035.000 VNĐ / B/L
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
AMS 920.000 VNĐ / Cont
34.500.000 41.630.000 14-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Cartagena
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cartagena, Colombia
40'HQ Hàng ngày 42 Ngày
Chuyển tải
5.593.050
Chi tiết
THC 4.350.150 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
95.454.720 101.047.770 31-12-2022