Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Melbourne
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Melbourne, Victoria, Australia
20'GP Thứ 4 /Thứ 7 25 Ngày
Đi thẳng
3.944.000
Chi tiết
THC 2.784.000 VNĐ / Cont
BILL 928.000 VNĐ / Cont
SEAL 232.000 VNĐ / Cont
64.496.000 68.440.000 31-10-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Melbourne
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Melbourne, Victoria, Australia
40'GP Thứ 4 /Thứ 7 25 Ngày
Đi thẳng
5.336.000
Chi tiết
THC 4.176.000 VNĐ / Cont
BILL 928.000 VNĐ / Cont
SEAL 232.000 VNĐ / Cont
128.992.000 134.328.000 31-10-2021
Hai Phong
> Brisbane
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Brisbane, Queensland, Australia
20'GP Thứ 7 23 Ngày
Chuyển tải
3.795.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 805.000 VNĐ / Cont
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
65.550.000 69.345.000 10-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Vancouver
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
40'HQ Thứ 4 28 Ngày
Đi thẳng
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
244.860.000 251.905.500 30-10-2021
Ho Chi Minh
> Houston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Houston, Texas, Missouri, United States
40'HQ Thứ 5 30 Ngày
Chuyển tải
7.086.600
Chi tiết
THC 4.114.800 VNĐ / Cont
BILL 1.028.700 VNĐ / B/L
SEAL 228.600 VNĐ / Cont
AMS 914.400 VNĐ / B/L
TELEX 800.100 VNĐ / B/L
342.900.000 349.986.600 31-10-2021
Dalian
> Ho Chi Minh
Dalian, Dalian, Liaoning, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 13 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
21.755.000 27.365.500 31-10-2021
Dalian
> Ho Chi Minh
Dalian, Dalian, Liaoning, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 13 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
22.900.000 31.144.000 31-10-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 10 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
13.740.000 19.350.500 31-10-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 10 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
19.007.000 27.251.000 31-10-2021
Tianjin
> Ho Chi Minh
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 10 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
12.137.000 17.747.500 31-10-2021