Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Royal Container Intermodal Co.Ltd Tianjin
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 6 13 Ngày
Đi thẳng
-46.620 1.515.150
Handling charge 349.650 VNĐ / Shipment
D/O 582.750 VNĐ / Set
CFS 582.750 VNĐ / CBM
1.468.530 31-05-2020
Công ty TNHH THAMI LOGISTICS HÀ NỘI Shanghai
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
-705.600 1.293.600
DDC 705.600 VNĐ / CBM
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 588.000 VNĐ / Set
588.000 31-05-2020
CÔNG TY TNHH ITI LOGISTICS (VIỆT NAM) Ho Chi Minh
> Nagoya
CY / CY
Hàng thường
Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
116.500 1.796.430
THC 139.800 VNĐ / CBM
CFS 188.730 VNĐ / CBM
Bill fee 815.500 VNĐ / Set
AFR 582.500 VNĐ / Set
LSS 69.900 VNĐ / CBM
1.912.930 30-04-2020
CÔNG TY TNHH ITI LOGISTICS (VIỆT NAM) Ho Chi Minh
> Hong Kong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
116.500 1.610.030
THC 139.800 VNĐ / CBM
Bill fee 862.100 VNĐ / Set
EBS 116.500 VNĐ / CBM
CFS 188.730 VNĐ / CBM
LSS 69.900 VNĐ / CBM
MTF 233.000 VNĐ / Set
1.726.530 30-04-2020
CTY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI (TOBE LOGISTICS CO.,LTD) Ho Chi Minh
> Singapore
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
23.570 518.540
CFS 329.980 VNĐ / CBM
LSS 70.710 VNĐ / CBM
THC 117.850 VNĐ / CBM
542.110 30-04-2020
Royal Container Intermodal Co.Ltd Tianjin
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 13 Ngày
Chuyển tải
1.537.250
DDC 0 VNĐ / CBM
Handling charge 354.750 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 591.250 VNĐ / Set
CFS 591.250 VNĐ / CBM
1.537.250 30-04-2020
WORLD LINK LOGISTICS JSC Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CY
Hàng thường
7 Ngày
Đi thẳng
-46.600 144.460
DDC 13.980 VNĐ / CBM
Handling charge 23.300 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 37.280 VNĐ / CBM
D/O 69.900 VNĐ / Set
97.860 31-03-2020
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU SIÊU TƯỞNG HÀNG HÓA Ho Chi Minh
> Inchon
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 6 5 Ngày
Đi thẳng
69.930 869.463
THC 139.860 VNĐ / CBM
CFS 186.480 VNĐ / CBM
Bill fee 466.200 VNĐ / Set
LSS 76.923 VNĐ / CBM
1.212.120
DDC 46.620 VNĐ / CBM
Handling charge 582.750 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.750 VNĐ / Set
2.151.513 31-03-2020