Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Thứ 2 1 Ngày
Đi thẳng
11.284.190 1.010.987
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 3.961 VNĐ / Kg
AWB 116.500 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
12.295.177 04-09-2020
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Thứ 4 1 Ngày
Đi thẳng
11.673.300 1.010.987
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 3.961 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 116.500 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
12.684.287 24-08-2020
Saih Rawl, Oman (AHW)
> Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 4 Ngày
SGN-TPE-LAX

Chuyển tải
34.109.750 1.188.213
Chi tiết
THC 1.663 VNĐ / Kg
X-RAY 475 VNĐ / Kg
AWB 237.500 VNĐ / AWB
AMS 237.500 VNĐ / AWB
Handling 356.250 VNĐ / Shipment
35.297.963 22-08-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Shanghai, China (SHA)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
6.346.000 673.075
Chi tiết
x-ray 475 VNĐ / Kg
AWB 237.500 VNĐ / AWB
AMS 356.250 VNĐ / AWB
7.019.075 14-06-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Hangzhou, Zhejiang, China (HGH)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
6.236.448 661.456
Chi tiết
X-RAY 467 VNĐ / Kg
AWB 233.400 VNĐ / AWB
AMS 350.100 VNĐ / AWB
6.897.904 14-06-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Shanghai, China (PVG)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
6.236.448 661.456
Chi tiết
X-RAY 467 VNĐ / Kg
AWB 233.400 VNĐ / AWB
AMS 350.100 VNĐ / AWB
6.897.904 14-06-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Kuala Lumpur,1 Malaysia (KUL)
Thứ 5 /Thứ 6 1 Ngày
SGN-KUL

Đi thẳng
9.827.950 667.124
Chi tiết
X-RAY 471 VNĐ / Kg
AWB 235.400 VNĐ / AWB
AMS 353.100 VNĐ / AWB
10.495.074 31-05-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 6 1 Ngày
SGN-NRT

Đi thẳng
26.732.024 863.683
Chi tiết
THC 1.177 VNĐ / Kg
X-RAY 471 VNĐ / Kg
AWB 235.400 VNĐ / AWB
AMS 353.100 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
27.595.707 31-05-2020