Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Tianjin
> Ho Chi Minh
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 10 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
13.053.000 21.297.000 31-10-2021
Xiamen
> Ho Chi Minh
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 5 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
7.557.000 13.167.500 31-10-2021
Xiamen
> Ho Chi Minh
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 5 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
14.427.000 22.671.000 31-10-2021
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 5 30 Ngày
Đi thẳng
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
390.390.000 397.435.500 30-10-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
7.099.000 12.709.500 31-10-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
13.969.000 22.213.000 31-10-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 8 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
6.870.000 12.480.500 31-10-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 8 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
12.595.000 20.839.000 31-10-2021
Huangpu
> Ho Chi Minh
Huangpu, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
7.099.000 12.709.500 31-10-2021
Huangpu
> Ho Chi Minh
Huangpu, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
13.053.000 21.297.000 31-10-2021