Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ningbo
> Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 4 7 Ngày
Đi thẳng
5.326.800
Chi tiết
THC 2.431.800 VNĐ / Cont
CIC 1.158.000 VNĐ / Cont
DO 810.600 VNĐ / B/L
HANDLING FEE 694.800 VNĐ / B/L
CCF 231.600 VNĐ / Cont
6.716.400 12.043.200 28-07-2021
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Thứ 3 20 Ngày
Đi thẳng
69.000
Chi tiết
THC 23.000 VNĐ / Cont
BILL 23.000 VNĐ / Cont
SEAL 23.000 VNĐ / Cont
278.300.000 278.369.000 15-08-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Thứ 7 30 Ngày
Đi thẳng
3.905.590
Chi tiết
THC 2.773.200 VNĐ / Cont
BILL 901.290 VNĐ / Cont
SEAL 231.100 VNĐ / Cont
177.947.000 181.852.590 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
40'GP Thứ 7 30 Ngày
Đi thẳng
5.292.190
Chi tiết
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
BILL 901.290 VNĐ / Cont
SEAL 231.100 VNĐ / Cont
308.518.500 313.810.690 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
40'HQ Thứ 7 30 Ngày
Đi thẳng
5.292.190
Chi tiết
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
BILL 901.290 VNĐ / Cont
SEAL 231.100 VNĐ / Cont
308.518.500 313.810.690 31-07-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Nyack
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Nyack, Rockland, New York, United States
40'HQ Hàng ngày 32 Ngày
Đi thẳng
7.179.600
Chi tiết
THC 4.168.800 VNĐ / Cont
BILL 926.400 VNĐ / Cont
SEAL 231.600 VNĐ / Cont
AMS 926.400 VNĐ / Cont
TELEX 926.400 VNĐ / Cont
324.240.000 331.419.600 21-07-2021
Busan
> Ho Chi Minh
Busan, Busan, South Korea
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 3 /Thứ 6 7 Ngày
Đi thẳng
5.497.000
Chi tiết
THC 4.370.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
26.450.000 31.947.000 31-07-2021
Nagoya
> Ho Chi Minh
Nagoya, Aichi, Japan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 4 /Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
9.171.360
Chi tiết
THC 4.400.400 VNĐ / Cont
CIC 2.686.560 VNĐ / Cont
CCF 463.200 VNĐ / Cont
DO 1.621.200 VNĐ / B/L
20.380.800 29.552.160 31-07-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
5.428.500
Chi tiết
THC 2.772.000 VNĐ / Cont
CIC 1.155.000 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 231.000 VNĐ / Cont
DOCS 808.500 VNĐ / B/L
HANDLING FEE 462.000 VNĐ / B/L
7.969.500 13.398.000 25-07-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
7.969.500
Chi tiết
THC 4.042.500 VNĐ / Cont
CIC 2.310.000 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 346.500 VNĐ / Cont
DOCS 808.500 VNĐ / B/L
HANDLING FEE 462.000 VNĐ / B/L
15.592.500 23.562.000 25-07-2021