Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Transpacific Global Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CY / CY
Hàng thường
Thứ 5 /Thứ 7 /Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
1.168.500
DDC 0 VNĐ / CBM
Handling charge 233.700 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 350.550 VNĐ / CBM
D/O 584.250 VNĐ / Set
1.168.500 30-04-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Ningbo
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 5 Ngày
Đi thẳng
23.310 1.212.120
DDC 0 VNĐ / CBM
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 46.620 VNĐ / CBM
D/O 582.750 VNĐ / Set
LSS 69.930 VNĐ / CBM
THC 93.240 VNĐ / CBM
CFS 349.650 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
1.235.430 31-12-2020
FAST LOGISTICS & TRADING CO., LTD Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 6 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
23.325 1.702.725
DDC 0 VNĐ / CBM
Handling charge 349.875 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 396.525 VNĐ / CBM
D/O 699.750 VNĐ / Set
THC 163.275 VNĐ / CBM
CIC 93.300 VNĐ / CBM
1.726.050 31-03-2020
M&P international co.,ltd Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng lạnh
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
23.500 1.269.000
DDC 0 VNĐ / CBM
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 376.000 VNĐ / CBM
D/O 705.000 VNĐ / Set
cic 70.500 VNĐ / CBM
thc 117.500 VNĐ / CBM
1.292.500 18-05-2020
M&P international co.,ltd Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
23.500 1.386.500
DDC 0 VNĐ / Shipment
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 376.000 VNĐ / CBM
D/O 822.500 VNĐ / Set
thc 117.500 VNĐ / CBM
cic 70.500 VNĐ / CBM
1.410.000 01-05-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Shanghai
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
5 Ngày
Đi thẳng
23.310 1.142.190
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 582.750 VNĐ / Set
THC 93.240 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
LSS 69.930 VNĐ / CBM
1.165.500 31-12-2020
Công ty TNHH Thương Mại Tiếp Vận Hải Hà Shanghai
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 7 Ngày
Đi thẳng
1.864.800
DDC 93.240 VNĐ / CBM
Handling charge 815.850 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.750 VNĐ / Set
CIC 46.620 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
1.864.800 31-03-2020
ATA Hai Phong
> Nagoya
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4 9 Ngày
Đi thẳng
1.560.430
THC 116.450 VNĐ / CBM
AMS 582.250 VNĐ / Set
CFS 163.030 VNĐ / CBM
Bill fee 582.250 VNĐ / Set
Fuel surcharge 116.450 VNĐ / CBM
1.560.430 31-10-2020