Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
5.104.021 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
5.770.294 03-05-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
4.711.404 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
5.377.677 03-05-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
14.134.212 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
14.800.485 03-05-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
12.956.361 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
13.622.634 03-05-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
23.557.020 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
24.223.293 30-04-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
18.845.616 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
19.511.889 30-04-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
20.808.701 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
21.474.974 30-04-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
20.808.701 666.273
Chi tiết
X-RAY 470 VNĐ / Kg
AWB 235.100 VNĐ / AWB
AMS 352.650 VNĐ / AWB
21.474.974 30-04-2020