Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 35 Ngày
Đi thẳng
5.841.630
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 870.030 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 870.030 VNĐ / Cont
AMS 870.030 VNĐ / Cont
57.173.400 63.015.030 14-12-2022
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 35 Ngày
Đi thẳng
7.333.110
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 870.030 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 870.030 VNĐ / Cont
AMS 870.030 VNĐ / Cont
82.031.400 89.364.510 14-12-2022
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 35 Ngày
Đi thẳng
7.333.110
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 870.030 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 870.030 VNĐ / Cont
AMS 870.030 VNĐ / Cont
82.031.400 89.364.510 14-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Busan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
20'GP Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 6 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
4.971.600
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 745.740 VNĐ / Cont
7.457.400 12.429.000 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Qingdao
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
20'GP Thứ 2 /Thứ 5 9 Ngày
Đi thẳng
4.350.150
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
1.491.480 5.841.630 10-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Qingdao
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
40'GP Thứ 2 /Thứ 5 9 Ngày
Đi thẳng
5.841.630
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
2.485.800 8.327.430 10-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Qingdao
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
40'HQ Thứ 2 /Thứ 5 9 Ngày
Đi thẳng
5.841.630
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
2.485.800 8.327.430 10-12-2022
Hai Phong
> Sydney
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
20'GP Thứ 5 /Chủ nhật 26 Ngày
Chuyển tải
4.225.860
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
44.744.400 48.970.260 15-12-2022
Ho Chi Minh
> Hakata
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hakata, Fukuoka, Japan
20'RF Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
6.214.500
Chi tiết
THC 4.101.570 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 870.030 VNĐ / B/L
13.671.900 19.886.400 31-12-2022
Ho Chi Minh
> Hakata
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hakata, Fukuoka, Japan
40'RF Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
8.078.850
Chi tiết
THC 5.965.920 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 870.030 VNĐ / B/L
24.858.000 32.936.850 31-12-2022