Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Công ty cổ phần tiếp vận PL Hong Kong
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
1.142.190
Handling charge 0 VNĐ / Set
D/O 582.750 VNĐ / Set
CFS 326.340 VNĐ / CBM
THC 93.240 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
LSS 69.930 VNĐ / CBM
1.142.190 31-12-2020
CTY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI (TOBE LOGISTICS CO.,LTD) genoa(inactive)
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 6 28 Ngày
Chuyển tải
582.500 1.933.900
Handling charge 466.000 VNĐ / Shipment
D/O 815.500 VNĐ / Set
THC 163.100 VNĐ / CBM
CFS 396.100 VNĐ / CBM
CIC 93.200 VNĐ / CBM
2.516.400 30-03-2020
CTY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI (TOBE LOGISTICS CO.,LTD) Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
23.300 1.910.600
Handling charge 466.000 VNĐ / Shipment
D/O 699.000 VNĐ / Set
CFS 396.100 VNĐ / CBM
BAF 349.500 VNĐ / CBM
1.933.900 31-03-2020
CTY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI (TOBE LOGISTICS CO.,LTD) Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 5 /Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
23.300 1.607.700
Handling charge 466.000 VNĐ / Shipment
D/O 699.000 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
cic 93.200 VNĐ / CBM
1.631.000 31-03-2020
CTY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ TƯƠNG LAI (TOBE LOGISTICS CO.,LTD) Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 5 Ngày
Đi thẳng
23.300 1.188.300
D/O 699.000 VNĐ / Set
THC 139.800 VNĐ / CBM
CFS 349.500 VNĐ / CBM
1.211.600 31-03-2020
CÔNG TY TNHH XNK VÀ VẬN CHUYỂN MINH TƯỜNG Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
1.864.000
DDC 186.400 VNĐ / CBM
Handling charge 629.100 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 349.500 VNĐ / CBM
D/O 699.000 VNĐ / Set
1.864.000 22-03-2020
CÔNG TY TNHH XNK VÀ VẬN CHUYỂN MINH TƯỜNG Surabaya
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 19 Ngày
Chuyển tải
1.165.000 2.632.900
DDC 419.400 VNĐ / CBM
Handling charge 815.500 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 466.000 VNĐ / CBM
D/O 932.000 VNĐ / Set
3.797.900 22-03-2020
CÔNG TY TNHH XNK VÀ VẬN CHUYỂN MINH TƯỜNG Tianjin
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
5 Ngày
Đi thẳng
116.500 1.910.600
DDC 233.000 VNĐ / CBM
Handling charge 629.100 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 349.500 VNĐ / CBM
D/O 699.000 VNĐ / Set
2.027.100 22-03-2020