Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Montreal
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Montreal, Quebec, Canada
40'HQ Thứ 5 41 Ngày
Đi thẳng
6.264.000
Chi tiết
THC 4.176.000 VNĐ / Cont
BILL 928.000 VNĐ / Cont
SEAL 232.000 VNĐ / Cont
AMS/AIC 928.000 VNĐ / Cont
306.240.000 312.504.000 05-08-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Boston
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Boston, Suffolk, Massachusetts, United States
40'HQ Chủ nhật 30 Ngày
Đi thẳng
5.037.000
Chi tiết
THC 4.025.000 VNĐ / Cont
BILL 805.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
345.000.000 350.037.000 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Shekou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
20'GP Thứ 2 /Thứ 4 4 Ngày
Chuyển tải
2.357.220
Chi tiết
BILL 855.070 VNĐ / B/L
SEAL 207.990 VNĐ / Cont
Phí khai hải quan cho hàng đi China 693.300 VNĐ / B/L
Telex (if have) 600.860 VNĐ / B/L
2.773.200 5.130.420 15-08-2021
Ho Chi Minh
> Shekou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 4 Ngày
Chuyển tải
2.357.220
Chi tiết
BILL 855.070 VNĐ / B/L
SEAL 207.990 VNĐ / Cont
Phí khai hải quan cho hàng đi China 693.300 VNĐ / B/L
Telex (if have) 600.860 VNĐ / B/L
9.821.750 12.178.970 15-08-2021
Ho Chi Minh
> Shekou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
40'HQ Thứ 2 /Thứ 4 4 Ngày
Chuyển tải
2.357.220
Chi tiết
BILL 855.070 VNĐ / B/L
SEAL 207.990 VNĐ / Cont
Phí khai hải quan cho hàng đi China 693.300 VNĐ / B/L
Telex (if have) 600.860 VNĐ / B/L
9.821.750 12.178.970 15-08-2021
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
20'GP Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
5.410.080
Chi tiết
THC 2.774.400 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
AMS 809.200 VNĐ / B/L
TELEX (If any) 693.600 VNĐ / B/L
3.468.000 8.878.080 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
40'GP Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
6.797.280
Chi tiết
THC 4.161.600 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
AMS 809.200 VNĐ / B/L
TELEX (If any) 693.600 VNĐ / B/L
13.872.000 20.669.280 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
40'HQ Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
6.797.280
Chi tiết
THC 4.161.600 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
AMS 809.200 VNĐ / B/L
TELEX (If any) 693.600 VNĐ / B/L
13.872.000 20.669.280 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
20'GP Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
4.716.480
Chi tiết
THC 2.774.400 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
AMS 809.200 VNĐ / B/L
1.849.600 6.566.080 31-08-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'GP Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
6.103.680
Chi tiết
THC 4.161.600 VNĐ / Cont
BILL 901.680 VNĐ / B/L
SEAL 231.200 VNĐ / Cont
AMS 809.200 VNĐ / B/L
5.780.000 11.883.680 31-08-2021