Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Công ty Sealight Logistics Incheon
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng khác
Hàng ngày 7 Ngày
Đi thẳng
23.300 932.000
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 233.000 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 116.500 VNĐ / CBM
LSS 116.500 VNĐ / CBM
955.300 31-10-2020
Công ty Sealight Logistics Singapore
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
23.300 1.467.900
DDC 139.800 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 396.100 VNĐ / CBM
CIC 116.500 VNĐ / CBM
1.491.200 31-10-2020
Công ty Sealight Logistics Incheon
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
1.421.300
DDC 139.800 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 466.000 VNĐ / Set
CFS 372.800 VNĐ / CBM
CIC 93.200 VNĐ / CBM
LSS 116.500 VNĐ / CBM
1.421.300 31-10-2020
Công ty Sealight Logistics Busan
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
1.421.300
DDC 139.800 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 466.000 VNĐ / Set
CFS 372.800 VNĐ / CBM
CIC 93.200 VNĐ / CBM
LSS 116.500 VNĐ / CBM
1.421.300 31-10-2020
Công ty Sealight Logistics Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
-582.500 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
768.900 31-10-2020
Công ty Sealight Logistics Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
-466.000 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
885.400 31-12-2020
Công ty Sealight Logistics Guangzhou
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
-233.000 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
1.118.400 31-12-2020
Công ty Sealight Logistics Tianjin
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
-466.000 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
885.400 31-12-2020
Công ty Sealight Logistics Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
-466.000 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
885.400 31-12-2020
Công ty Sealight Logistics Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
CFS / CFS
Hàng thường
Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
-349.500 1.351.400
DDC 116.500 VNĐ / CBM
Handling charge 233.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.500 VNĐ / Set
CFS 349.500 VNĐ / CBM
CIC 69.900 VNĐ / CBM
1.001.900 31-12-2020
GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP. Ho Chi Minh
> Melbourne
CY / CY
Hàng thường
Thứ 2 18 Ngày
Đi thẳng
116.750 1.284.250
THC 163.450 VNĐ / CBM
AMS 116.750 VNĐ / CBM
CFS 186.800 VNĐ / CBM
Bill fee 700.500 VNĐ / Set
Fuel surcharge 116.750 VNĐ / CBM
1.401.000 31-07-2020
GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP. Ho Chi Minh
> Sydney
CY / CY
Hàng thường
Thứ 2 18 Ngày
Đi thẳng
116.750 1.284.250
THC 163.450 VNĐ / CBM
AMS 116.750 VNĐ / CBM
CFS 186.800 VNĐ / CBM
Bill fee 700.500 VNĐ / Set
LSS 116.750 VNĐ / CBM
1.401.000 31-07-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Tianjin
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 14 Ngày
Chuyển tải
46.620 1.235.430
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 582.750 VNĐ / Set
CFS 349.650 VNĐ / CBM
CIC 93.240 VNĐ / CBM
THC 116.550 VNĐ / CBM
LSS 93.240 VNĐ / CBM
1.282.050 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Keelung
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 4 Ngày
Đi thẳng
46.620 1.212.120
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 582.750 VNĐ / Set
CFS 349.650 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
THC 116.550 VNĐ / CBM
LSS 93.240 VNĐ / CBM
1.258.740 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Busan
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
93.240 1.188.810
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 582.750 VNĐ / Set
LSS 69.930 VNĐ / CBM
CIC 93.240 VNĐ / CBM
CFS 349.650 VNĐ / CBM
THC 93.240 VNĐ / CBM
1.282.050 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Qingdao
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
23.310 1.188.810
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 0 VNĐ / CBM
D/O 582.750 VNĐ / Set
THC 116.550 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
LSS 93.240 VNĐ / CBM
1.212.120 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Hong Kong
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
909.090
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 349.650 VNĐ / Set
LSS 69.930 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
THC 93.240 VNĐ / CBM
909.090 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Shenzhen
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 5 2 Ngày
Đi thẳng
46.620 1.025.640
Handling charge 0 VNĐ / Shipment
D/O 466.200 VNĐ / Set
THC 93.240 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
LSS 69.930 VNĐ / CBM
1.072.260 31-12-2020
Công ty cổ phần tiếp vận PL Ningbo
> Hai Phong
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
23.310 909.090
Handling charge 0 VNĐ / Set
D/O 349.650 VNĐ / Set
LSS 69.930 VNĐ / CBM
CIC 69.930 VNĐ / CBM
THC 93.240 VNĐ / CBM
CFS 326.340 VNĐ / CBM
932.400 31-12-2020
DDV LOGISTICS & PACKING JSC Hai Phong
> Shanghai
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 5 Ngày
Đi thẳng
23.200 904.800
THC 162.400 VNĐ / CBM
AMS 232.000 VNĐ / Set
CFS 162.400 VNĐ / CBM
Bill fee 232.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 116.000 VNĐ / CBM
1.670.400
DDC 696.000 VNĐ / CBM
Handling charge 232.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 348.000 VNĐ / CBM
D/O 162.400 VNĐ / Set
Gate charge 232.000 VNĐ / Set
2.598.400 30-06-2020