Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.081.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
RR 423.000 VNĐ / CBM
1.316.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.081.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
RR 423.000 VNĐ / CBM
1.081.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 2 Ngày
Đi thẳng
117.500 1.081.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
RR 423.000 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
1.198.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
470.000 1.081.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
RR 423.000 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
1.551.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.081.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
RR 423.000 VNĐ / CBM
1.081.000 31-01-2021
Shanghai
> Hai Phong
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
-464.000 1.856.000
Handling charge 580.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 116.000 VNĐ / CBM
D/O 580.000 VNĐ / Set
CFS 348.000 VNĐ / CBM
THC 116.000 VNĐ / CBM
CIC 116.000 VNĐ / CBM
1.392.000 31-01-2021
Hai Phong
> Keelung
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Keelung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
116.000 835.200
THC 162.400 VNĐ / CBM
CFS 162.400 VNĐ / CBM
Bill fee 348.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 162.400 VNĐ / CBM
951.200 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Nagoya
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nagoya, Aichi, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / CBM
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Yokohama
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Nagoya
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nagoya, Aichi, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Yokohama
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 /Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
470.000 658.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
1.128.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
235.000 1.198.500
THC 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
AFR 705.000 VNĐ / Set
1.433.500 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
470.000 658.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
1.128.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Kaohsiung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
470.000 658.000
THC 164.500 VNĐ / CBM
EBS 164.500 VNĐ / CBM
CFS 211.500 VNĐ / CBM
LSS 117.500 VNĐ / CBM
1.128.000 31-01-2021