Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Gothenburg, Sweden (GOT)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 24-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Hanover, Lower Saxony, Germany (HAJ)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Bremen, Bremen, Germany (BRE)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Cologne / Bonn, North Rhine-Westphalia, Germany (CGN)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 2.142.458
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Shipment
18.471.050 17-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Venice, Veneto, Italy (VCE)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.328.592 60.109.658
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 861.360 VNĐ / AWB
AMS 582.000 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.200 VNĐ / Kg
76.438.250 17-10-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Muscat, Oman (MCT)
Hàng ngày 3 Ngày
SGN - MCT

Đi thẳng
15.168.777 1.552.977
Chi tiết
THC 466 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 349.350 VNĐ / AWB
AMS 349.350 VNĐ / AWB
Handling 698.700 VNĐ / Shipment
16.721.754 15-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Rome, Lazio, Italy (FCO)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 10-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Brussels, Belgium (BRU)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
15.544.360 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
17.685.898 10-10-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Sialkot, Pakistan (SKT)
Hàng ngày 2 Ngày
SGN- DXB - SKT

Chuyển tải
19.041.841 1.318.944
Chi tiết
THC 465 VNĐ / Kg
X-RAY 465 VNĐ / Kg
AWB 465.400 VNĐ / AWB
AMS 349.050 VNĐ / AWB
Handling 349.050 VNĐ / Shipment
20.360.785 15-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Manchester, England, United Kingdom (MAN)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 10-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
15.544.360 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
17.685.898 10-10-2020
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Nagoya, Honshu, Japan (NGO)
Thứ 4 1 Ngày
Đi thẳng
10.895.080 1.242.822
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 699.000 VNĐ / Shipment
12.137.902 05-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.710.187 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.851.725 03-10-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Nice, Provence-Alpes-Côte d'Azur, France (NCE)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.710.187 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.851.725 01-01-1970
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Lyon, Rhône-Alpes, France (LYS)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.710.187 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.851.725 30-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Lisbon, Portugal (LIS)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 30-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Istanbul, Turkey (IST)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 30-09-2020
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Barcelona, Catalonia, Spain (BCN)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 01-01-1970
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Madrid, Spain (MAD)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 30-09-2020
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Graz, Austria (GRZ)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
16.321.578 2.141.538
Chi tiết
THC 931 VNĐ / Kg
AWB 860.990 VNĐ / AWB
AMS 581.750 VNĐ / AWB
CFS 1.164 VNĐ / Kg
VGM 349.050 VNĐ / Shipment
18.463.116 01-01-1970