Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
20'GP Thứ 2 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
3.884.500
Chi tiết
THC 2.742.000 VNĐ / Cont
BILL 914.000 VNĐ / B/L
SEAL 228.500 VNĐ / Cont
5.712.500 9.597.000 31-10-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Vancouver
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
40'HQ Thứ 7 30 Ngày
Chuyển tải
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
ACI 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
249.480.000 256.525.500 31-10-2021
Ho Chi Minh
> New York
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'GP Thứ 7 30 Ngày
Đi thẳng
6.743.700
Chi tiết
THC 4.114.800 VNĐ / Cont
BILL 914.400 VNĐ / Cont
SEAL 228.600 VNĐ / Cont
AMS 800.100 VNĐ / Cont
TELEX 685.800 VNĐ / Cont
297.180.000 303.923.700 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'GP Chủ nhật 30 Ngày
Đi thẳng
6.743.700
Chi tiết
THC 4.114.800 VNĐ / Cont
BILL 914.400 VNĐ / Cont
SEAL 228.600 VNĐ / Cont
AMS 800.100 VNĐ / Cont
TELEX 685.800 VNĐ / Cont
240.030.000 246.773.700 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Newark
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Newark, Essex, New Jersey, United States
20'GP Thứ 2 27 Ngày
Đi thẳng
5.750.000
Chi tiết
THC 2.990.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
AMS 805.000 VNĐ / B/L
278.300.000 284.050.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Newark
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Newark, Essex, New Jersey, United States
40'HQ Thứ 2 27 Ngày
Đi thẳng
6.900.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
AMS 805.000 VNĐ / B/L
346.610.000 353.510.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Miami
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Miami, Miami-Dade, Florida, United States
20'GP Thứ 2 27 Ngày
Đi thẳng
5.750.000
Chi tiết
THC 2.990.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
AMS 805.000 VNĐ / B/L
278.300.000 284.050.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Miami
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Miami, Miami-Dade, Florida, United States
40'HQ Thứ 2 27 Ngày
Đi thẳng
6.900.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
TELEX 805.000 VNĐ / B/L
AMS 805.000 VNĐ / B/L
346.610.000 353.510.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Savannah
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Savannah, Wayne, New York, United States
20'GP Thứ 2 35 Ngày
Đi thẳng
5.980.000
Chi tiết
THC 2.875.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
AMS 920.000 VNĐ / B/L
TELEX 920.000 VNĐ / B/L
216.200.000 222.180.000 31-10-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Toronto
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 5 /Thứ 7 35 Ngày
Đi thẳng
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
ACI 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
378.840.000 385.885.500 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'GP Thứ 4 21 Ngày
Chuyển tải
7.245.000
Chi tiết
THC 4.255.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / B/L
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 920.000 VNĐ / B/L
Telex release 805.000 VNĐ / B/L
322.000.000 329.245.000 31-10-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 2 /Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
6.626.250
Chi tiết
THC 2.906.250 VNĐ / Cont
DO 1.046.250 VNĐ / B/L
CIC 2.325.000 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 348.750 VNĐ / Cont
20.925.000 27.551.250 31-10-2021
Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 6 30 Ngày
Chuyển tải
7.045.500
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
AMS 924.000 VNĐ / B/L
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
397.320.000 404.365.500 30-10-2021
Ho Chi Minh
> Houston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Houston, Washington, Pennsylvania, United States
40'HQ Hàng ngày 39 Ngày
Đi thẳng
7.091.250
Chi tiết
THC 4.117.500 VNĐ / Cont
BILL 915.000 VNĐ / B/L
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
telex 915.000 VNĐ / B/L
ams 915.000 VNĐ / B/L
347.700.000 354.791.250 02-11-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
20'GP Thứ 4 /Chủ nhật 7 Ngày
Chuyển tải
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
4.140.000 5.957.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'GP Thứ 4 /Chủ nhật 7 Ngày
Chuyển tải
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
8.510.000 10.327.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'HQ Thứ 4 /Chủ nhật 7 Ngày
Chuyển tải
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
8.510.000 10.327.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
20'GP Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
6.900.000 13.363.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
40'GP Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
40'HQ Chủ nhật 13 Ngày
Chuyển tải
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021