Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 3 /Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
4.922.430
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 2.773.200 VNĐ / Cont
CIC 1.155.500 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 184.880 VNĐ / Cont
15.021.500 19.943.930 07-03-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 3 /Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
7.441.420
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 4.044.250 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
21.954.500 29.395.920 07-03-2021
Qingdao
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 3 /Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
7.441.420
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 4.044.250 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
21.954.500 29.395.920 07-03-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
4.922.430
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 2.773.200 VNĐ / Cont
CIC 1.155.500 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 184.880 VNĐ / Cont
13.866.000 18.788.430 07-03-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
7.556.970
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
27.732.000 35.288.970 07-03-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
7.556.970
Chi tiết
DOC 808.850 VNĐ / B/L
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
27.732.000 35.288.970 07-03-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
4.922.430
Chi tiết
THC 2.773.200 VNĐ / Cont
CIC 1.155.500 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 184.880 VNĐ / Cont
DO 808.850 VNĐ / Cont
17.332.500 22.254.930 07-03-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
7.556.970
Chi tiết
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
DO 808.850 VNĐ / Cont
32.354.000 39.910.970 07-03-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 5 /Thứ 6 /Thứ 7 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
7.556.970
Chi tiết
THC 4.159.800 VNĐ / Cont
CIC 2.311.000 VNĐ / Cont
CLEANING CONTR 277.320 VNĐ / Cont
DO 808.850 VNĐ / Cont
32.354.000 39.910.970 07-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
20'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
4.800.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
47.880.000 52.680.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.240.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
91.920.000 98.160.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'HQ Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.240.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
91.920.000 98.160.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Gothenburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Gothenburg, Goeteborgs och Bohus, Sweden
20'GP Hàng ngày 35 Ngày
Chuyển tải
5.520.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
104.184.000 109.704.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Gothenburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Gothenburg, Goeteborgs och Bohus, Sweden
40'GP Hàng ngày 35 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
205.608.000 212.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Gothenburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Gothenburg, Goeteborgs och Bohus, Sweden
40'HQ Hàng ngày 35 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
205.608.000 212.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Hàng ngày 33 Ngày
Đi thẳng
5.520.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
102.384.000 107.904.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'GP Hàng ngày 33 Ngày
Đi thẳng
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'HQ Hàng ngày 33 Ngày
Đi thẳng
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Le Haillan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Haillan, Gironde, Aquitaine, France
20'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
5.520.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
102.384.000 107.904.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Le Haillan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Haillan, Gironde, Aquitaine, France
40'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Le Haillan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Haillan, Gironde, Aquitaine, France
40'HQ Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
5.520.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
102.384.000 107.904.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
40'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
40'HQ Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
20'GP Thứ 4 18 Ngày
Đi thẳng
5.400.000
Chi tiết
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
Bill 960.000 VNĐ / Cont
Seal 240.000 VNĐ / Cont
Telex 720.000 VNĐ / Cont
Handling 600.000 VNĐ / Cont
47.880.000 53.280.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'GP Thứ 4 18 Ngày
Đi thẳng
6.840.000
Chi tiết
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
Bill 960.000 VNĐ / Cont
Seal 240.000 VNĐ / Cont
Telex 720.000 VNĐ / Cont
Handling 600.000 VNĐ / Cont
91.920.000 98.760.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'HQ Thứ 4 18 Ngày
Đi thẳng
6.840.000
Chi tiết
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
Bill 960.000 VNĐ / Cont
Seal 240.000 VNĐ / Cont
Telex 720.000 VNĐ / Cont
Handling 600.000 VNĐ / Cont
91.920.000 98.760.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
20'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
5.520.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
102.384.000 107.904.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'GP Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021
Ho Chi Minh
> Antwerp
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Antwerp, Antwerpen, Vlaanderen, Belgium
40'HQ Hàng ngày 33 Ngày
Chuyển tải
6.960.000
Chi tiết
DOC 960.000 VNĐ / B/L
SLF 240.000 VNĐ / Cont
THC 4.320.000 VNĐ / Cont
TELEX 720.000 VNĐ / B/L
ENS 720.000 VNĐ / B/L
202.608.000 209.568.000 14-03-2021