Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Rotterdam
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Thứ 3 25 Ngày
Đi thẳng
5.713.200
Chi tiết
THC 2.980.800 VNĐ / Cont
BILL 993.600 VNĐ / B/L
SEAL 248.400 VNĐ / Cont
Telex( If any) 745.200 VNĐ / B/L
AMS 745.200 VNĐ / B/L
26.827.200 32.540.400 14-12-2022
Hai Phong
> Qinzhou
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
20'GP Thứ 3 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
2.734.380
Chi tiết
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AFS 745.740 VNĐ / B/L
Telex release 745.740 VNĐ / B/L
2.485.800 5.220.180 31-12-2022
Hai Phong
> Qinzhou
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
40'GP Thứ 3 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
2.734.380
Chi tiết
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AFS 745.740 VNĐ / B/L
Telex release 745.740 VNĐ / B/L
4.971.600 7.705.980 31-12-2022
Hai Phong
> Qinzhou
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
40'HQ Thứ 3 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
2.734.380
Chi tiết
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AFS 745.740 VNĐ / B/L
Telex release 745.740 VNĐ / B/L
4.971.600 7.705.980 31-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Rotterdam
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Thứ 2 /Thứ 3 /Thứ 6 27 Ngày
Chuyển tải
5.340.600
Chi tiết
THC 3.229.200 VNĐ / Cont
BILL 993.600 VNĐ / B/L
SEAL 248.400 VNĐ / Cont
ENS 869.400 VNĐ / B/L
29.559.600 34.900.200 15-12-2022
Ho Chi Minh
> Bahrain
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bahrain, Bahrain
20'GP Thứ 2 32 Ngày
Chuyển tải
4.471.200
Chi tiết
THC 3.229.200 VNĐ / Cont
BILL 993.600 VNĐ / B/L
SEAL 248.400 VNĐ / Cont
31.050.000 35.521.200 27-12-2022
Hai Phong
> Santos
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Santos, Sao Paulo, Brazil
20'GP Thứ 5 38 Ngày
Đi thẳng
4.275.576
Chi tiết
THC 3.107.250 VNĐ / Cont
BILL 944.604 VNĐ / Cont
SEAL 223.722 VNĐ / Cont
31.072.500 35.348.076 15-12-2022
Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'RF Hàng ngày 6 Ngày
Đi thẳng
8.078.850
Chi tiết
THC 5.965.920 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AMS 870.030 VNĐ / Cont
20.259.270 28.338.120 24-12-2022
Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
5.717.340
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
497.160 6.214.500 15-12-2022
Hai Phong
> Santos
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Santos, Sao Paulo, Brazil
20'GP Hàng ngày 30 Ngày
Đi thẳng
6.711.660
Chi tiết
THC 3.355.830 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 994.320 VNĐ / Cont
AMS 1.118.610 VNĐ / Cont
64.630.800 71.342.460 14-12-2022
Da Nang (Da Nang Port)
> Los Angeles
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
40'HQ Hàng ngày 22 Ngày
Đi thẳng
6.711.660
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex 870.030 VNĐ / Cont
39.772.800 46.484.460 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Dammam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Dammam, Ash Sharqiyah, Saudi Arabia
20'GP Hàng ngày 25 Ngày
Đi thẳng
5.220.180
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (if any) 745.740 VNĐ / Cont
27.343.800 32.563.980 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
20'GP Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
11.186.100
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 5.965.920 VNĐ / Cont
9.943.200 21.129.300 12-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'GP Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
18.643.500
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 11.931.840 VNĐ / Cont
17.400.600 36.044.100 12-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'HQ Thứ 3 /Thứ 5 12 Ngày
Đi thẳng
18.643.500
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX (NẾU CÓ) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 11.931.840 VNĐ / Cont
17.400.600 36.044.100 12-12-2022
Hai Phong (Cua Cam Port)
> Toronto
Hai Phong (Cua Cam Port), Hai Phong, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
6.960.240
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 1.118.610 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
TELEX 994.320 VNĐ / B/L
103.110.984 110.071.224 15-12-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Edmonton
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Edmonton, Alberta, Canada
20'GP Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
66.992.310 71.466.750 30-11-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Edmonton
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Edmonton, Alberta, Canada
40'HQ Thứ 5 40 Ngày
Chuyển tải
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
95.081.850 100.923.480 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
20'GP Thứ 4 /Thứ 6 25 Ngày
Đi thẳng
5.468.760
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AMS 994.320 VNĐ / B/L
27.343.800 32.812.560 14-12-2022
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'GP Thứ 4 /Thứ 6 25 Ngày
Đi thẳng
6.960.240
Chi tiết
THC 4.723.020 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AMS 994.320 VNĐ / B/L
34.801.200 41.761.440 14-12-2022
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Thứ 4 /Thứ 6 25 Ngày
Đi thẳng
6.960.240
Chi tiết
THC 4.723.020 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AMS 994.320 VNĐ / B/L
34.801.200 41.761.440 14-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Manila
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Manila, Metro Manila, Philippines
20'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
8.576.010
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 3.480.120 VNĐ / Cont
4.971.600 13.547.610 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Manila
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Manila, Metro Manila, Philippines
40'GP Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
13.547.610
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
LSS 6.960.240 VNĐ / Cont
14.914.800 28.462.410 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
20'GP Thứ 2 5 Ngày
Đi thẳng
5.095.890
Chi tiết
THC 2.982.960 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
4.971.600 10.067.490 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Thứ 2 5 Ngày
Đi thẳng
6.587.370
Chi tiết
THC 4.474.440 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
Telex (nếu có) 870.030 VNĐ / Cont
9.943.200 16.530.570 15-12-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Vancouver
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
20'GP Thứ 5 30 Ngày
Đi thẳng
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
26.100.900 30.575.340 30-11-2022
Hai Phong (Dinh Vu Port)
> Vancouver
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Vancouver, British Columbia, Canada
40'HQ Thứ 5 30 Ngày
Đi thẳng
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
40.021.380 45.863.010 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Calgary
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Calgary, Alberta, Canada
20'GP Thứ 7 45 Ngày
Chuyển tải
4.474.440
Chi tiết
THC 3.231.540 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
66.992.310 71.466.750 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Calgary
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Calgary, Alberta, Canada
40'HQ Thứ 7 45 Ngày
Chuyển tải
5.841.630
Chi tiết
THC 4.598.730 VNĐ / Cont
BILL 994.320 VNĐ / Cont
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
95.703.300 101.544.930 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Qingdao
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
20'GP Thứ 2 /Thứ 5 7 Ngày
Đi thẳng
2.734.380
Chi tiết
BILL 994.320 VNĐ / B/L
SEAL 248.580 VNĐ / Cont
AFS 745.740 VNĐ / B/L
Telex release 745.740 VNĐ / B/L
2.485.800 5.220.180 31-12-2022