Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Nansha
> Ho Chi Minh
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
5.640.000
Chi tiết
THC 2.880.000 VNĐ / Cont
D/O 1.080.000 VNĐ / B/L
Cleaning Fee 240.000 VNĐ / Cont
CIS 1.440.000 VNĐ / Cont
21.120.000 26.760.000 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Mersin
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mersin, Mersin, Turkey
20'GP Thứ 4 28 Ngày
Đi thẳng
4.690.440
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 2.670.300 VNĐ / Cont
109.134.000 113.824.440 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Mersin
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mersin, Mersin, Turkey
40'GP Thứ 4 28 Ngày
Đi thẳng
6.083.640
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 4.063.500 VNĐ / Cont
197.370.000 203.453.640 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Mersin
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mersin, Mersin, Turkey
40'HQ Thứ 4 28 Ngày
Đi thẳng
6.083.640
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 4.063.500 VNĐ / Cont
202.014.000 208.097.640 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Alger
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Alger, Algeria
20'GP Thứ 2 23 Ngày
Đi thẳng
4.690.440
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 2.670.300 VNĐ / Cont
125.388.000 130.078.440 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Alger
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Alger, Algeria
40'GP Thứ 2 23 Ngày
Đi thẳng
6.083.640
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 4.063.500 VNĐ / Cont
242.649.000 248.732.640 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Alger
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Alger, Algeria
40'HQ Thứ 2 23 Ngày
Đi thẳng
6.083.640
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 4.063.500 VNĐ / Cont
247.293.000 253.376.640 31-01-2021
Ho Chi Minh
> Mombasa
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Mombasa, Kenya
20'GP Thứ 2 18 Ngày
Đi thẳng
4.690.440
Chi tiết
DOC 905.580 VNĐ / Cont
SLF 232.200 VNĐ / Cont
TLR 882.360 VNĐ / Cont
THC 2.670.300 VNĐ / Cont
41.796.000 46.486.440 31-01-2021