Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí cảng đi (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Osaka
20'GP Thứ 4/ 9 Ngày
Đi thẳng
4,500,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 2.552.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
1,392,000 5,892,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Osaka
40'GP Thứ 4/ 9 Ngày
Đi thẳng
5,892,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 3.944.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
2,784,000 8,676,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Osaka
40'HQ Thứ 4/ 9 Ngày
Đi thẳng
5,892,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 3.944.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
2,784,000 8,676,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Shimizu
20'GP Thứ 4/ 10 Ngày
Đi thẳng
4,500,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 2.552.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
2,784,000 7,284,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Shimizu
40'GP Thứ 4/ 10 Ngày
Đi thẳng
5,892,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 3.944.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
4,640,000 10,532,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Shimizu
40'HQ Thứ 4/ 10 Ngày
Đi thẳng
5,892,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
THC 3.944.000 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
4,640,000 10,532,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Ningbo
20'GP Thứ 6/ 9 Ngày
Đi thẳng
1,948,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
928,000 2,876,800 31-03-2020
Blue Vision International Transport Co., Ltd. Ho Chi Minh
> Ningbo
40'GP Thứ 6/ 9 Ngày
Đi thẳng
1,948,800
Chi tiết
DOC 928.000 VNĐ / B/L
SLF 208.800 VNĐ / Cont
AMS 812.000 VNĐ / B/L
1,856,000 3,804,800 31-03-2020