Forwarder Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Inchon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Inchon, South Korea
CY / CY
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 6 7 Ngày
Đi thẳng
698.400 395.760
THC 139.680 VNĐ / CBM
CFS 186.240 VNĐ / CBM
Fuel surcharge 69.840 VNĐ / CBM
1.094.160 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Inchon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Inchon, South Korea
CY / CY
Hàng thường
Thứ 3 /Thứ 6 7 Ngày
Đi thẳng
698.400 395.760
THC 139.680 VNĐ / CBM
CFS 186.240 VNĐ / CBM
Fuel surcharge 69.840 VNĐ / CBM
1.094.160 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Busan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
931.200 395.760
THC 139.680 VNĐ / CBM
CFS 186.240 VNĐ / CBM
Fuel surcharge 69.840 VNĐ / CBM
1.326.960 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Colombo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Colombo, Western, Sri Lanka
CY / CY
Hàng thường
Thứ 2 7 Ngày
Đi thẳng
812.000 1.229.600
THC 185.600 VNĐ / CBM
CFS 232.000 VNĐ / CBM
Bill fee 580.000 VNĐ / Set
LSS 116.000 VNĐ / CBM
EBS 116.000 VNĐ / CBM
2.041.600 31-10-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Tokyo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 5 7 Ngày
Đi thẳng
0 1.415.200
THC 185.600 VNĐ / CBM
CFS 232.000 VNĐ / CBM
Bill fee 580.000 VNĐ / Set
AFR 348.000 VNĐ / CBM
LSS 69.600 VNĐ / CBM
1.415.200 31-10-2020
Ho Chi Minh
> Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
0 887.300
THC 186.800 VNĐ / CBM
AMS 0 VNĐ / Set
CFS 233.500 VNĐ / CBM
Bill fee 467.000 VNĐ / Set
3.876.100
DDC 934.000 VNĐ / CBM
Handling charge 1.868.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 23.350 VNĐ / CBM
D/O 1.050.750 VNĐ / Set
4.763.400 23-10-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Busan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
0 908.700
THC 139.800 VNĐ / CBM
CFS 186.400 VNĐ / CBM
Bill fee 466.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 116.500 VNĐ / CBM
908.700 30-09-2020
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
27.300 27.300 31-10-2020