Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Xiamen
> Hai Phong (Dinh Vu Port)
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
118.500 1.516.800
THC 142.200 VNĐ / CBM
CFS 189.600 VNĐ / CBM
Bill fee 1.185.000 VNĐ / Set
1.303.500
Handling charge 592.500 VNĐ / Shipment
D/O 711.000 VNĐ / Set
2.938.800 30-11-2020
Hong Kong
> Hai An
Hong Kong, Hong Kong
Hai An, Hai Phong, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 /Thứ 6 /Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
116.350 1.163.500
THC 116.350 VNĐ / CBM
CFS 349.050 VNĐ / CBM
Bill fee 698.100 VNĐ / Set
1.163.500
DDC 116.350 VNĐ / CBM
Handling charge 349.050 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 116.350 VNĐ / CBM
D/O 581.750 VNĐ / Set
2.443.350 31-12-2020
Incheon
> Ho Chi Minh
Incheon, Inchon, South Korea
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 2 7 Ngày
Đi thẳng
-176.000 550.000
D/O 550.000 VNĐ / Set
374.000 31-10-2020
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Chủ nhật 11 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.659.000
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
AFR 355.500 VNĐ / Set
1.659.000 31-10-2020
Ho Chi Minh
> Yokohama
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 /Chủ nhật 11 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.659.000
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
AFR 355.500 VNĐ / Set
1.659.000 31-10-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Shekou
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3 3 Ngày
Đi thẳng
474.000 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.943.400 31-10-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
CFS / CFS
Hàng thường
Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
118.500 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.587.900 31-10-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Kaohsiung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 5 Ngày
Đi thẳng
237.000 1.469.400
THC 189.600 VNĐ / CBM
CFS 237.000 VNĐ / CBM
Bill fee 711.000 VNĐ / Set
Fuel surcharge 165.900 VNĐ / CBM
EBS 165.900 VNĐ / CBM
1.706.400 31-10-2020