Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.786.180 817.364
Chi tiết
THC 1.631 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 1.165 VNĐ / Shipment
15.603.544 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.209.354 2.126.813
Chi tiết
CFS 1.156 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.650 VNĐ / Shipment
CTD 855.070 VNĐ / AWB
ENS 577.750 VNĐ / AWB
18.336.167 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Melbourne, Victoria, Australia (MEL)
Thứ 2 /Thứ 3 1 Ngày
SGN-MEL

Đi thẳng
17.284.500 498.870
Chi tiết
THC 1.150 VNĐ / Kg
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 115.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
17.783.370 11-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 1 Ngày
SGN-ICN

Đi thẳng
5.811.600 753.360
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 4.080 VNĐ / Kg
AWB 72.000 VNĐ / AWB
AMS 0 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
6.564.960 30-06-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Moscow, Russia (SVO)
Thứ 5 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
23.613.466 1.893.111
Chi tiết
X-RAY 232 VNĐ / Kg
AWB 231.800 VNĐ / AWB
AMS 115.900 VNĐ / AWB
Handling 695.400 VNĐ / Shipment
CCA FEE 811.300 VNĐ / Shipment
25.506.577 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Munich, Bavaria, Germany (MUC)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.209.354 2.126.813
Chi tiết
CFS 1.156 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.650 VNĐ / Shipment
CTD 855.070 VNĐ / AWB
ENS 577.750 VNĐ / AWB
18.336.167 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.209.354 2.126.813
Chi tiết
CFS 1.156 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.650 VNĐ / Shipment
CTD 855.070 VNĐ / AWB
ENS 577.750 VNĐ / AWB
18.336.167 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Singapore (SIN)
Thứ 3 /Thứ 6 1 Ngày
SGN-SIN

Đi thẳng
4.809.600 320.160
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 480 VNĐ / Kg
AWB 120.000 VNĐ / AWB
AMS 120.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
5.129.760 18-04-2021