Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Munich, Bavaria, Germany (MUC)
Thứ 2 19 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021
Haiphong, Vietnam (HPH)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 /Chủ nhật 19 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021
Haiphong, Vietnam (HPH)
> Milan, Lombardy, Italy (MXP)
Thứ 2 /Chủ nhật 19 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Munich, Bavaria, Germany (MUC)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021
Hong Kong (HKG)
> Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 2 Ngày
HKG - TSN

Đi thẳng
8.545.724 814.798
Chi tiết
X-RAY 465 VNĐ / Kg
AWB 232.600 VNĐ / AWB
AMS 232.600 VNĐ / AWB
CAD Security 1.628 VNĐ / Kg
9.360.522 31-01-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 3 Ngày
SGN - MNL - LAX

Chuyển tải
24.429.762 658.287
Chi tiết
THC 929 VNĐ / Kg
X-RAY 232 VNĐ / Kg
AWB 116.100 VNĐ / AWB
AMS 116.100 VNĐ / AWB
Handling 232.200 VNĐ / Shipment
25.088.049 17-01-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
15.510.960 2.136.937
Chi tiết
CFS 1.161 VNĐ / Kg
THC 929 VNĐ / Kg
VGM 348.300 VNĐ / Shipment
CTD 859.140 VNĐ / AWB
ENS 580.500 VNĐ / AWB
17.647.897 31-01-2021