Tìm giá nhanh

Forwarder Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Lộ trình
Cước vận chuyển Phụ phí cảng đi Tổng phí tạm tính Thời hạn giá Booking
Cty Panpic Ho Chi Minh City, Vietnam(SGN)
> Haiphong, Vietnam(HPH)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
27.062.350 VNĐ 7.824.700 VNĐ
Chi tiết
THC 46.300 VNĐ / Kg
X-RAY 46.300 VNĐ / AWB
AWB 46.300 VNĐ / Shipment
34.887.050 VNĐ 31-01-2020
Vina Supply Chain JSC Ho Chi Minh City, Vietnam(SGN)
> Melbourne, Victoria, Australia(MBW)
Thứ 5/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
1.536.400 VNĐ 1.571.820 VNĐ
Chi tiết
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 690.000 VNĐ / AWB
AMS 115.000 VNĐ / AWB
Handling 690.000 VNĐ / Shipment
3.108.220 VNĐ 30-11-2019
CÔNG TY CP LOGISTICS VIETNAM Ho Chi Minh City, Vietnam(SGN)
> New York City, New York, United States(JFK)
Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
SGN/TK/JFK

Chuyển tải
2.688.700 VNĐ 1.916.820 VNĐ
Chi tiết
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 805.000 VNĐ / AWB
AMS 345.000 VNĐ / AWB
Handling 690.000 VNĐ / Shipment
4.605.520 VNĐ 30-11-2019