Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
25.863.875 2.130.495
Chi tiết
CFS 1.158 VNĐ / Kg
THC 926 VNĐ / Kg
VGM 347.250 VNĐ / Shipment
CTD 856.550 VNĐ / AWB
ENS 578.750 VNĐ / AWB
27.994.369 24-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Bahía de Caráquez, Ecuador (BHA)
Hàng ngày 5 Ngày
Chuyển tải
42.251.000 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
43.225.280 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Helsinki, Finland (HEL)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
28.807.500 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
29.804.780 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Nantes, Pays de la Loire, France (NTE)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
25.863.875 2.130.495
Chi tiết
CFS 1.158 VNĐ / Kg
THC 926 VNĐ / Kg
VGM 347.250 VNĐ / Shipment
CTD 856.550 VNĐ / AWB
ENS 578.750 VNĐ / AWB
27.994.369 24-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Ningbo, Zhejiang, China (NGB)
Thứ 3 /Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
8.834.300 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
9.808.580 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
16.516.300 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
17.490.580 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Stockholm, Sweden (ARN)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
19.973.200 1.135.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 276.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
21.108.480 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Doha, Qatar (DOH)
Thứ 6 /Chủ nhật 4 Ngày
Chuyển tải
20.357.300 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / Shipment
21.331.580 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Auckland, New Zealand (AKL)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
24.689.280 978.516
Chi tiết
THC 1.386 VNĐ / Kg
X-RAY 462 VNĐ / Kg
AWB 115.500 VNĐ / AWB
AMS 277.200 VNĐ / AWB
FWB 277.200 VNĐ / Shipment
25.667.796 31-10-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Xiamen, Fujian, China (XMN)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
9.218.400 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
X-RAY 460 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / Shipment
10.192.680 31-10-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.