Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Nanchang, Jiangxi, China (KHN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 2 Ngày
Chuyển tải
7.748.800 47.336.352
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
FWB 278.400 VNĐ / Kg
55.085.152 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Singapore (SIN)
Thứ 5 /Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
6.199.040 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
7.042.592 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Barcelona, Catalonia, Spain (BCN)
Hàng ngày 5 Ngày
Chuyển tải
26.152.200 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
26.995.752 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Islamabad / Rawalpindi, Pakistan (ISB)
Hàng ngày 5 Ngày
Chuyển tải
17.628.520 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
18.472.072 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Cologne / Bonn, North Rhine-Westphalia, Germany (CGN)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
15.850.805 2.130.495
Chi tiết
CFS 1.158 VNĐ / Kg
THC 926 VNĐ / Kg
VGM 347.250 VNĐ / Shipment
CTD 856.550 VNĐ / AWB
ENS 578.750 VNĐ / AWB
17.981.300 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Colombo, Sri Lanka (CMB)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
17.628.520 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
18.472.072 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Bangalore, Karnataka, India (BLR)
Thứ 7 5 Ngày
Chuyển tải
14.529.000 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
15.372.552 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Bahía de Caráquez, Ecuador (BHA)
Hàng ngày 5 Ngày
Chuyển tải
41.068.640 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
41.912.192 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Luxembourg, Luxembourg (LUX)
Hàng ngày 5 Ngày
Chuyển tải
25.958.480 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
26.802.032 31-07-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Beijing, China (PEK)
Thứ 2 /Thứ 4 /Thứ 6 2 Ngày
Chuyển tải
7.748.800 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
8.592.352 31-07-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.