Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Shenzhen, Guangdong, China (SZX)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
6.867.875 1.019.900
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 4.700 VNĐ / Kg
AWB 117.500 VNĐ / AWB
AMS 117.500 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
7.887.775 23-05-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Mumbai, Maharashtra, India (BOM)
Hàng ngày 2 Ngày
Chuyển tải
16.272.480 843.552
Chi tiết
THC 1.392 VNĐ / Kg
AWB 116.000 VNĐ / AWB
AMS 278.400 VNĐ / AWB
Handling 139.200 VNĐ / Shipment
MCC 464 VNĐ / Kg
17.116.032 31-05-2022
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 5 Ngày
Chuyển tải
17.307.045 230.300
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 0 VNĐ / Kg
AWB 115.150 VNĐ / AWB
AMS 115.150 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
17.537.345 19-05-2022
Hanoi, Vietnam (HAN)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 5 Ngày
Chuyển tải
18.460.848 230.300
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 0 VNĐ / Kg
AWB 115.150 VNĐ / AWB
AMS 115.150 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
18.691.148 19-05-2022
Haiphong, Vietnam (HPH)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
18.855.987 2.124.973
Chi tiết
CFS 1.155 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.350 VNĐ / Shipment
CTD 854.330 VNĐ / AWB
ENS 577.250 VNĐ / AWB
20.980.959 15-05-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Xiamen, Fujian, China (XMN)
Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
12.724.899 1.366.351
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 577 VNĐ / Kg
AWB 115.450 VNĐ / AWB
AMS 461.800 VNĐ / AWB
Handling 577.250 VNĐ / Shipment
VGM 115.450 VNĐ / Shipment
14.091.250 13-05-2022
Haiphong, Vietnam (HPH)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 20 Ngày
Chuyển tải
18.855.987 2.124.973
Chi tiết
CFS 1.155 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.350 VNĐ / Shipment
CTD 854.330 VNĐ / AWB
ENS 577.250 VNĐ / AWB
20.980.959 08-05-2022
Ningbo, Zhejiang, China (NGB)
> Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 1 Ngày
Đi thẳng
10.754.800 1.610.000
Chi tiết
Handling 805.000 VNĐ / Shipment
DO 805.000 VNĐ / Shipment
12.364.800 14-05-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
15.444.160 443.650
Chi tiết
THC 1.156 VNĐ / Kg
X-RAY 393 VNĐ / Kg
AWB 69.360 VNĐ / AWB
AMS 115.600 VNĐ / AWB
15.887.810 29-04-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
29.730.008 682.710
Chi tiết
THC 1.156 VNĐ / Kg
X-RAY 393 VNĐ / Kg
AWB 115.600 VNĐ / AWB
AMS 231.200 VNĐ / AWB
Handling 462 VNĐ / Kg
30.412.718 30-04-2022

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.