Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> New York City, New York, United States (JFK)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
9.547.958 638.304
Chi tiết
THC 423 VNĐ / Kg
X-RAY 423 VNĐ / Kg
AWB 248.580 VNĐ / AWB
AMS 248.580 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
10.186.262 26-11-2022
Haiphong, Vietnam (HPH)
> London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 22 Ngày
Chuyển tải
12.038.729 2.287.682
Chi tiết
CFS 1.243 VNĐ / Kg
THC 994 VNĐ / Kg
VGM 372.870 VNĐ / Shipment
CTD 919.746 VNĐ / AWB
ENS 621.450 VNĐ / AWB
14.326.411 26-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 7 Ngày
Chuyển tải
21.597.976 319.319
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 423 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 124.355 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
21.917.295 20-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Jakarta, Indonesia (CGK)
Hàng ngày 2 Ngày
Chuyển tải
5.607.167 638.638
Chi tiết
THC 423 VNĐ / Kg
X-RAY 423 VNĐ / Kg
AWB 248.710 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
6.245.804 20-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Toronto, Ontario, Canada (YYZ)
Thứ 3 /Thứ 4 /Thứ 5 3 Ngày
Đi thẳng
22.677.875 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
24.337.766 19-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Atlanta, Georgia, United States (ATL)
Thứ 4 /Thứ 5 3 Ngày
Đi thẳng
22.677.875 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
24.337.766 19-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Dallas / Fort Worth, Texas, United States (DFW)
Thứ 4 /Thứ 5 3 Ngày
Đi thẳng
22.677.875 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
24.337.766 19-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Dallas / Fort Worth, Texas, United States (DFW)
Thứ 4 /Thứ 5 3 Ngày
Đi thẳng
24.920.742 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
26.580.633 19-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> New York City, New York, United States (JFK)
Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
20.351.939 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
22.011.830 19-11-2022
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
> Chicago, Illinois, United States (ORD)
Thứ 3 /Thứ 5 3 Ngày
Đi thẳng
24.920.742 1.659.891
Chi tiết
THC 1.244 VNĐ / Kg
X-RAY 4.228 VNĐ / Kg
AWB 124.355 VNĐ / AWB
AMS 248.710 VNĐ / AWB
Handling 373.065 VNĐ / Shipment
26.580.633 19-11-2022

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.