Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Yangon
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yangon, Yangon, Myanmar
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
1.042.200 509.520
THC 185.280 VNĐ / CBM
CFS 208.440 VNĐ / CBM
LSS 115.800 VNĐ / CBM
347.400
RR 231.600 VNĐ / CBM
EBS 115.800 VNĐ / CBM
1.899.120 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Bandar Abbas
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bandar Abbas, Iran
CFS / CFS
Thứ 2 27 Ngày
Chuyển tải
3.241.000 787.100
THC 138.900 VNĐ / CBM
CFS 185.200 VNĐ / CBM
LSS 115.750 VNĐ / CBM
RR 347.250 VNĐ / CBM
4.028.100 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
CFS / CFS
Thứ 2 25 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
740.800
THC 138.900 VNĐ / CBM
CFS 185.200 VNĐ / CBM
EBS 115.750 VNĐ / CBM
LSS 69.450 VNĐ / CBM
RR 231.500 VNĐ / CBM
740.800 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Macao
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Macao, Macau
CY / CY
Thứ 2 15 Ngày
Chuyển tải
532.450 856.550
THC 138.900 VNĐ / CBM
CFS 185.200 VNĐ / CBM
EBS 115.750 VNĐ / CBM
LSS 69.450 VNĐ / CBM
RR 347.250 VNĐ / CBM
1.389.000 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
CFS / CFS
Chủ nhật 20 Ngày
Đi thẳng
-647.360 2.982.480
THC 138.720 VNĐ / CBM
CFS 184.960 VNĐ / CBM
RR 115.600 VNĐ / CBM
LSS 115.600 VNĐ / CBM
GRI 1.618.400 VNĐ / CBM
FUMI 809.200 VNĐ / Set
2.335.120 30-07-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 2 Ngày
Đi thẳng
-647.360 739.840
THC 138.720 VNĐ / CBM
CFS 184.960 VNĐ / CBM
EBS 115.600 VNĐ / CBM
LSS 69.360 VNĐ / CBM
RR 231.200 VNĐ / CBM
92.480 31-07-2021
Ho Chi Minh
> New York
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 28 Ngày
Đi thẳng
3.699.200 1.803.360
THC 138.720 VNĐ / CBM
CFS 184.960 VNĐ / CBM
Bill fee 462.400 VNĐ / Set
DDC 716.720 VNĐ / CBM
AMS 231.200 VNĐ / Set
EBS 69.360 VNĐ / CBM
5.502.560 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Keelung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Keelung, Taiwan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
624.240
THC 138.720 VNĐ / CBM
CFS 184.960 VNĐ / CBM
EBS 115.600 VNĐ / CBM
LSS 69.360 VNĐ / CBM
RR 115.600 VNĐ / CBM
624.240 31-07-2021
Shanghai
> Da Nang (Da Nang Port)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
CY / CY
Hàng thường
Thứ 3 20 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.895.840
Handling charge 578.000 VNĐ / Shipment
Warehouse charge 346.800 VNĐ / CBM
D/O 809.200 VNĐ / Set
CIC 69.360 VNĐ / CBM
THC 92.480 VNĐ / CBM
1.895.840 31-07-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Door / CFS
Hàng thường
Thứ 5 5 Ngày
Đi thẳng
115.600 1.965.200
Handling charge 462.400 VNĐ / Shipment
D/O 809.200 VNĐ / Set
CFS 416.160 VNĐ / CBM
THC 184.960 VNĐ / CBM
CIC 92.480 VNĐ / CBM
2.080.800 31-07-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.