Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Điều kiện giao nhận Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.044.036
THC 174.006 VNĐ / CBM
CFS 223.722 VNĐ / CBM
LSS 99.432 VNĐ / CBM
EBS 149.148 VNĐ / CBM
RR 397.728 VNĐ / CBM
1.044.036 30-11-2022
Nansan(Potou)
> Ho Chi Minh
Nansan(Potou), Zhanjiang, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 5 /Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
323.154 1.963.782
Handling charge 372.870 VNĐ / Shipment
D/O 745.740 VNĐ / Set
THC 174.006 VNĐ / CBM
CFS 422.586 VNĐ / CBM
CIC 124.290 VNĐ / CBM
LSS 124.290 VNĐ / CBM
2.286.936 30-11-2022
Incheon
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Incheon, Inchon, South Korea
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CY / CY
Thứ 2 8 Ngày
Đi thẳng
372.870 2.038.356
Handling charge 372.870 VNĐ / Shipment
D/O 745.740 VNĐ / Set
THC 174.006 VNĐ / CBM
CIC 124.290 VNĐ / CBM
CFS 422.586 VNĐ / CBM
LSS 198.864 VNĐ / CBM
2.411.226 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 28 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.535.516
THC 174.006 VNĐ / CBM
AMS 372.870 VNĐ / Set
CFS 223.722 VNĐ / CBM
Bill fee 621.450 VNĐ / Set
Handling 372.870 VNĐ / Shipment
DDC 770.598 VNĐ / CBM
2.535.516 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Los Angeles
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 7 19 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.463.428
THC 174.006 VNĐ / CBM
AMS 372.870 VNĐ / Set
CFS 223.722 VNĐ / CBM
Bill fee 621.450 VNĐ / Set
Handling 372.870 VNĐ / Shipment
DDC 698.510 VNĐ / CBM
2.463.428 30-11-2022
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 6 /Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
745.740
D/O 745.740 VNĐ / Set
745.740 30-11-2022
Los Angeles
> Ho Chi Minh
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CY / CY
Thứ 6 26 Ngày
Đi thẳng
1.989.680 746.130
Fuel surcharge 373.065 VNĐ / CBM
CONGESTION 373.065 VNĐ / CBM
2.437.358
Handling charge 746.130 VNĐ / Shipment
D/O 870.485 VNĐ / Set
CFS 472.549 VNĐ / CBM
THC 198.968 VNĐ / CBM
CIC 149.226 VNĐ / CBM
5.173.168 31-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Los Angeles
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
CFS / Door
Thứ 4 /Thứ 6 /Chủ nhật 22 Ngày
Chuyển tải
24.871 1.594.231
THC 174.097 VNĐ / CBM
AMS 373.065 VNĐ / Set
CFS 174.097 VNĐ / CBM
Bill fee 174.097 VNĐ / Set
DDC 698.875 VNĐ / CBM
1.619.102 30-11-2022
Ho Chi Minh
> Hongkou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hongkou, Shanghai, Shanghai, China
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4 /Thứ 5 1 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
1.392.776
THC 198.968 VNĐ / CBM
CFS 373.065 VNĐ / CBM
LSS 124.355 VNĐ / CBM
RR 497.420 VNĐ / CBM
EBS 198.968 VNĐ / CBM
1.392.776 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Los Angeles
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
CFS / Door
Thứ 2 /Thứ 5 35 Ngày
Chuyển tải
124.355 2.487.100
THC 248.710 VNĐ / CBM
AMS 870.485 VNĐ / Set
CFS 373.065 VNĐ / CBM
Bill fee 870.485 VNĐ / Set
EBS 124.355 VNĐ / CBM
1.144.066
DDC 771.001 VNĐ / CBM
Handling charge 373.065 VNĐ / Shipment
3.755.521 30-11-2022

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.